dài ngoằng

  1. (argot) affreusement allongé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dài ngoằng"

dài ngoằng
Câu chuyện dài ngoằng khiến mọi người trong phòng khách đều ngủ gật.